Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

固定 (こてい) — cố định

固こ定てい cố định
Tần suất #184 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kotei

こてい
Pitch こてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 固定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cố định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. うごかない ように しっかり とめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

固定する

こていする

固定します

こていします

Present negative

固定しない

こていしない

固定しません

こていしません

Past

固定した

こていした

固定しました

こていしました

Past negative

固定しなかった

こていしなかった

固定しませんでした

こていしませんでした

Te-form

固定して

こていして

固定しまして

こていしまして

Potential

固定できる

こていできる

固定できます

こていできます

Potential negative

固定できない

こていできない

固定できません

こていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.