固定 (こてい) — cố định
固定
cố định
Tần suất #184
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kotei
こてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 固定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cố định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- うごかない ように しっかり とめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
固定する こていする |
固定します こていします |
| Present negative |
固定しない こていしない |
固定しません こていしません |
| Past |
固定した こていした |
固定しました こていしました |
| Past negative |
固定しなかった こていしなかった |
固定しませんでした こていしませんでした |
| Te-form |
固定して こていして |
固定しまして こていしまして |
| Potential |
固定できる こていできる |
固定できます こていできます |
| Potential negative |
固定できない こていできない |
固定できません こていできません |