積もる (つもる) — chất đống, tích tụ

もる chất đống
Tần suất #6414 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

tsumoru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chất đống
  • tích tụ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.