釣る (つる) — câu cá, câu

câu cá
Tần suất #6207 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

tsuru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • câu cá
  • câu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.