(つつみ) — bờ đê, đê điều, đê

つつみ bờ đê
Tần suất #7802 1 ký tự noun

tsutsumi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bờ đê
  • đê điều
  • đê

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.