(うね) — luống (ruộng), rãnh cày

うね luống (ruộng)
1 ký tự noun

une

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • luống (ruộng)
  • rãnh cày

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.