畝 (うね) — luống (ruộng), rãnh cày
畝
luống (ruộng)
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
une
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うね[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- luống (ruộng)
- rãnh cày