(うら) — vịnh, bờ biển, phố

うら vịnh
Tần suất #9458 1 ký tự noun

ura

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vịnh
  • bờ biển
  • phố

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.