羨ましい (うらやましい) — ghen tị, thèm muốn, đáng ganh tị

うらやましい ghen tị
Tần suất #5628 4 ký tự i-adjective

urayamashii

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghen tị
  • thèm muốn
  • đáng ganh tị

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.