(うるし) — sơn mài, cây sơn

うるし sơn mài
1 ký tự noun

urushi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sơn mài
  • cây sơn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.