Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

写る (うつる) — được chụp ảnh, được phản chiếu

写うつる được chụp ảnh
Tần suất #4344 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

utsuru

うつる
Pitch うつる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 写る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • được chụp ảnh
  • được phản chiếu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

写る

うつる

写ります

うつります

Present negative

写らない

うつらない

写りません

うつりません

Past

写った

うつった

写りました

うつりました

Past negative

写らなかった

うつらなかった

写りませんでした

うつりませんでした

Te-form

写って

うつって

写りまして

うつりまして

Potential

写れる

うつれる

写れます

うつれます

Potential negative

写れない

うつれない

写れません

うつれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.