出品 (しゅっぴん) — trưng bày, xuất phẩm, tham gia triển lãm
出品
trưng bày
Tần suất #4343
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
shuppin
しゅっぴん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっぴん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出品
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trưng bày
- xuất phẩm
- tham gia triển lãm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出品する しゅっぴんする |
出品します しゅっぴんします |
| Present negative |
出品しない しゅっぴんしない |
出品しません しゅっぴんしません |
| Past |
出品した しゅっぴんした |
出品しました しゅっぴんしました |
| Past negative |
出品しなかった しゅっぴんしなかった |
出品しませんでした しゅっぴんしませんでした |
| Te-form |
出品して しゅっぴんして |
出品しまして しゅっぴんしまして |
| Potential |
出品できる しゅっぴんできる |
出品できます しゅっぴんできます |
| Potential negative |
出品できない しゅっぴんできない |
出品できません しゅっぴんできません |