恭しい (うやうやしい) — cung kính, kính cẩn
恭しい
cung kính
3 ký tự
i-adjective
Từ loại (JMdict: adj-i)
uyauyashii
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うやうやしい[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- cung kính
- kính cẩn