弥 (や) — càng thêm, ngày càng
弥
càng thêm
Tần suất #9629
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
ya
Nghĩa
- càng thêm
- ngày càng