奴ら (やつら) — bọn chúng, lũ ấy

やつ bọn chúng
Tần suất #7313 2 ký tự pronoun

yatsura

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bọn chúng
  • lũ ấy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.