宜しく (よろしく) — xin nhờ cậy, rất mong được giúp đỡ, trân trọng
宜しく
xin nhờ cậy
Tần suất #6550
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
adverb
Từ loại (JMdict: adv, exp)
yoroshiku
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よろしく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- xin nhờ cậy
- rất mong được giúp đỡ
- trân trọng