斬新 (ざんしん) — mới mẻ, độc đáo, tân kỳ

ざんしん mới mẻ
Tần suất #7334 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

zanshin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mới mẻ
  • độc đáo
  • tân kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.