(ぜに) — tiền xu, tiền lẻ

ぜに tiền xu
Tần suất #4934 Lớp 5 1 ký tự noun

zeni

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền xu
  • tiền lẻ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.