冖 — nắp che, mịch (thành phần tự tố)
冖
nắp che, mịch
Thành phần
2 nét
U+5196
A flat cover shape. Top component of 学 (simplified form), 冗, 写, 冥. Corresponds to Kangxi radical 14.
Được dùng trong (29)
がく
学
học
うける
受
nhận
ぐん
軍
quân
うる
売
bán
いとなむ
営
kinh doanh
ろう
労
lao
しゃ
写
chép
あい
愛
yêu
おぼえ
覚
ý thức
おび
帯
đai
えい
栄
danh dự
ゆめ
夢
mơ
おかす
侵
xâm
ねる
寝
ngủ
ごう
豪
hào
さく
索
dây thừng
てい
帝
thần
ひたる
浸
ngâm
かんむり
冠
vương miện
ゆう
憂
buồn
てい
亭
nhạc
たたみ
畳
làm
こく
穀
ngũ cốc
じょう
冗
thừa
けい
蛍
đom đóm
めい
冥
tối
いち
壱
một
うつ
鬱
u uất
い
彙
loại