学 — học
がく
学
học
がく
U+5B66
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #63
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #324
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 学
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- học
Readings
- On'yomi
- がく gaku
- Kun'yomi
- まな mana
Từ vựng
がく gaku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
まな mana Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
がっ ga
小
学
校
shougakkou
trường tiểu học
中
学
校
chuugakkou
trường trung học cơ sở
小
中
学
校
shouchuugakkou
trường tiểu học và trung học cơ sở
女
学
校
jogakkou
girls' school
学
校
名
gakkoumei
school name
学
会
gakkai
hội học thuật
学
科
gakka
khoa
学
期
gakki
học kỳ
学
級
gakkyuu
lớp học
小
学
館
shougakkan
Shogakukan (nhà xuất bản)
学
区
gakku
school district
学
界
gakkai
academic world
新
学
期
shingakki
new school term
高
等
学
校
koutougakkou
senior high school
学
校
法
人
gakkouhoujin
(legally) incorporated educational institution
創
価
学
会
soukagakkai
Soka Gakkai (tổ chức Phật giáo)
Từ theo tần suất và cấp lớp
144 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 学: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 64 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
Compound ideograph (会意). 冖 (cover) over 子 (child). A child under institutional care — study and learning. The traditional form 學 shows hands arranging knowledge above the child.