学 — học
がく
学
học
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
school
U+5B66
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #63
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #324
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- học
Từ vựng
かく ・がく kaku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
学
gaku
học vấn
大
学
daigaku
đại học
学
校
gakkou
trường học
学
生
gakusei
học sinh
中
学
chuugaku
trường trung học cơ sở
小
学
生
shougakusei
học sinh tiểu học
文
学
bungaku
văn học
中
学
生
chuugakusei
học sinh trung học cơ sở
大
学
生
daigakusei
sinh viên đại học
入
学
nyuugaku
nhập học
学
力
gakuryoku
học lực
学
年
gakunen
năm học
見
学
kengaku
tham quan học tập
小
学
shougaku
tiểu học
本
学
hongaku
trường đại học này
天
文
学
tenmongaku
thiên văn học
力
学
rikigaku
cơ học
科
学
kagaku
khoa học
工
学
kougaku
kỹ thuật học
語
学
gogaku
ngôn ngữ học
東
京
大
学
toukyoudaigaku
Đại học Tokyo
学
園
gakuen
học viện
数
学
suugaku
toán học
学
長
gakuchou
hiệu trưởng đại học
考
古
学
koukogaku
khảo cổ học
通
学
tsuugaku
đi học
光
学
kougaku
quang học
学
内
gakunai
trong trường
理
学
rigaku
khoa học tự nhiên
生
理
学
seirigaku
sinh lý học
学
習
gakushuu
học tập
学
者
gakusha
học giả
化
学
kagaku
hóa học
大
学
院
daigakuin
cao học
医
学
igaku
y học
学
問
gakumon
học vấn
学
部
gakubu
khoa
進
学
shingaku
học lên
医
学
部
igakubu
khoa y
学
院
gakuin
học viện
神
学
shingaku
thần học
京
都
大
学
kyoutodaigaku
Đại học Kyoto
工
学
部
kougakubu
khoa kỹ thuật
美
学
bigaku
mỹ học
文
学
部
bungakubu
khoa văn học
大
学
院
生
daigakuinsei
học viên cao học
神
戸
大
学
koubedaigaku
Đại học Kobe
学
歴
gakureki
học vấn
法
学
部
hougakubu
khoa luật
法
学
hougaku
luật học
学
位
gakui
học vị
学
費
gakuhi
học phí
産
学
sangaku
sản học
学
芸
gakugei
văn hóa nghệ thuật
学
説
gakusetsu
học thuyết
留
学
ryuugaku
du học
留
学
生
ryuugakusei
du học sinh
学
術
gakujutsu
học thuật
修
学
旅
行
shuugakuryokou
chuyến du lịch học tập
在
学
zaigaku
đang đi học
雑
学
zatsugaku
kiến thức linh tinh
生
態
学
seitaigaku
sinh thái học
独
学
dokugaku
tự học
就
学
shuugaku
nhập học
経
済
学
部
keizaigakubu
khoa kinh tế
私
学
shigaku
trường tư thục
哲
学
tetsugaku
triết học
奨
学
shougaku
học bổng
早
稲
田
大
学
wasedadaigaku
Đại học Waseda
まな mana Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
かっ ・がっ ka Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
Compound ideograph (会意). 冖 (cover) over 子 (child). A child under institutional care — study and learning. The traditional form 學 shows hands arranging knowledge above the child.