乞 — xin, khất

こう xin
Lớp S 3 nét
U+4E5E Tần suất #2478 Heisig #501

Nghĩa

  • xin
  • khất

Từ vựng

ko Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Khối cấu tạo

Được dùng làm thành phần trong (1)

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.