乞う (こう) — van xin, cầu xin, khẩn cầu
乞う
van xin
Tần suất #10202
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u, special)
transitive
kou
こう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乞う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- van xin
- cầu xin
- khẩn cầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乞う こう |
乞います こいます |
| Present negative |
乞わない こわない |
乞いません こいません |
| Past |
乞うた こうた |
乞いました こいました |
| Past negative |
乞わなかった こわなかった |
乞いませんでした こいませんでした |
| Te-form |
乞うて こうて |
乞いまして こいまして |
| Potential |
乞える こえる |
乞えます こえます |
| Potential negative |
乞えない こえない |
乞えません こえません |