吏 — quan chức
り
吏
quan chức
Lớp S
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
U+540F
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Heisig #748
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- quan chức
Readings
- On'yomi
- り ri
Từ vựng
り ri On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Thành phần
Khối cấu tạo
くち
口
miệng
#30
Được dùng làm thành phần trong (1)
Compound ideograph (会意). A person (大) who commands with their mouth (口) — an official, civil servant.