官吏 (かんり) — giám sát, giám lý

かん giám sát
2 ký tự 漢語 kango noun

kanri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giám sát
  • giám lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.