Chuyển đến nội dung

寿 — thọ, trường thọ

ことぶき 寿 thọ
Lớp S 7 nét
U+5BFF Tần suất #1245 Heisig #1687
Post

Nghĩa

  • thọ
  • trường thọ

Readings

On'yomi
じゅ ju su しゅう shuu
Kun'yomi
ことぶき kotobuki ことぶ kotobu ことほ kotoho

Từ vựng

ことぶき kotobuki Kun'yomi

しゅ ・じゅ shu On'yomi

su On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Được dùng làm thành phần trong (1)

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.