寿 (ことぶき) — trường thọ, thọ

寿ことぶき trường thọ
Tần suất #6120 1 ký tự noun

kotobuki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trường thọ
  • thọ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.