康 — khang

こう khang
Lớp 4 11 nét health
U+5EB7 Tần suất #760 Heisig #1243

Nghĩa

  • khang

Từ vựng

こう kou On'yomi

やす yasu Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.