健康 (けんこう) — sức khỏe, kiện khang

けんこう sức khỏe
Tần suất #499 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective health

kenkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sức khỏe
  • kiện khang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.