衣 — áo, y

ころも áo
Lớp 4 6 nét
U+8863 Tần suất #1214 Heisig #423 Bộ thủ #145

Nghĩa

  • áo
  • y

Từ vựng

ころも koromo Kun'yomi

i On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.