衣装 (いしょう) — trang phục, y trang

しょう trang phục
Tần suất #3483 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

ishou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trang phục
  • y trang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.