Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

雲 — mây, vân

くも 雲 mây
くも
U+96F2 Tần suất #1256 Heisig #423
Post

Ghi nhớ 雲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mây
  • vân

Readings

On'yomi
うん un
Kun'yomi
くも kumo ぐも gumo

Từ vựng

くも ・ぐも kumo Kun'yomi

うん un On'yomi

Từ theo tần suất và cấp lớp

6 từ vựng

Mỗi chấm là một từ chứa 雲: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.

S = trung học · 4 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Được dùng làm thành phần trong (1)

Phono-semantic compound (形声). 雨 (rain) gives the meaning. 云 (un, to say) provides the sound. A cloud — the rain-bearing form.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.