(くも) — mây, đám mây

くも mây
Tần suất #1580 Lớp 2 1 ký tự noun

kumo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mây
  • đám mây

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.