飯 — cơm, phạn

めし cơm
Lớp 4 12 nét food
U+98EF Tần suất #1046 Heisig #1583

Nghĩa

  • cơm
  • phạn

Từ vựng

めし meshi Kun'yomi

はん han On'yomi

いい ii Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.