Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ご飯 (ごはん) — cơm, bữa ăn

ご飯はん cơm
Tần suất #1904 Lớp 4 2 ký tự noun

gohan

ごはん
Pitch ごはん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ ご飯

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cơm
  • bữa ăn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おこめを たいて やわらかく した たべもの。
  2. あさや 昼(ひる)や 夜(よる)に たべる もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with ご飯.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.