ご飯 (ごはん) — cơm, bữa ăn

はん cơm
Tần suất #1904 Lớp 4 2 ký tự noun

gohan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơm
  • bữa ăn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.