Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

𢦏 — cắt, tai (thành phần tự tố)

𢦏 cắt, tai
Thành phần 6 nét U+2298F

Halberd (戈) cutting through 才 — to cut, slash, harm. Phonetic component carrying SAI readings. Phonetic component of 裁 (tailor), 載 (load), 栽 (plantation), 戴 (be crowned with).

Khối cấu tạo

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.