Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

𩙿 — thức ăn, thực (thành phần tự tố)

𩙿 thức ăn, thực
Thành phần 8 nét U+2967F

Left-side component form of 食 (food/eat). Appears in 餅, 餌, and widely in non-jōyō kanji such as 飯, 飲, 館, 飼. Variant of Kangxi radical 184 (食).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.