Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

亢 — cao, kháng (thành phần tự tố)

亢 cao, kháng
Thành phần 4 nét U+4EA2

Lid (亠) over a stand (几) — a high neck, raised, resisting. Phonetic component carrying KOU readings. Phonetic component of 航 (navigate), 抗 (resist), 坑 (pit).

Khối cấu tạo

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.