Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

俞 — đồng ý, du (thành phần tự tố)

俞 đồng ý, du
Thành phần 9 nét U+4FDE

A person (亻) carving a hollow vessel. Phonetic component of 輸, 諭, 癒, 愉.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.