Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

卆 — xong, tốt (thành phần tự tố)

卆 xong, tốt
Thành phần 4 nét U+5346

Cursive/abbreviated form of 卒 — to finish, a foot soldier. Used as a phonetic body in shinjitai. Phonetic component of 枠 (frame), 砕 (smash), 酔 (drunk), 粋 (chic).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.