Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

咅 — nhổ ra, bộ (thành phần tự tố)

咅 nhổ ra, bộ
Thành phần 8 nét U+5485

A mouth (口) producing sound/rejection. Phonetic component of 部, 倍, 培, 賠, 陪, 剖.

Khối cấu tạo

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.