Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

奚 — sao, hề (thành phần tự tố)

奚 sao, hề
Thành phần 10 nét U+595A

Hand (爫) leading a bound figure (幺+大) — originally a captive servant. Phonetic component of 鶏, 渓.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.