Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

孰 — ai, thục (thành phần tự tố)

孰 ai, thục
Thành phần 11 nét U+5B70

Original form behind 熟: 享 (offering) plus 丸 (a hand) — to cook thoroughly, ripen, hence the interrogative 'which'. Phonetic component of 熟 (mellow) and 塾 (cram school).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.