Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

帚 — chổi, trửu (thành phần tự tố)

帚 chổi, trửu
Thành phần 8 nét U+5E1A

Pictograph of a broom: hand (彐) over a cover (冖) over a cloth/handle (巾). Phonetic component carrying SOU/FU/HOU readings. Phonetic component of 帰 (return), 婦 (lady, originally the wife who sweeps), 掃 (sweep).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.