Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

蜀 — Thục, thục (thành phần tự tố)

蜀 Thục, thục
Thành phần 13 nét U+8700

Eye (罒) over wrap (勹) over insect (虫) — pictograph of a silkworm; ancient name for Sichuan. Phonetic component of 濁.

Được dùng trong (1)

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.