Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

陏 — rơi, đọa (thành phần tự tố)

陏 rơi, đọa
Thành phần 11 nét U+964F

Mound (阝) plus 有 — falling from a slope, residue. Old/variant body underlying 隋. Phonetic component of 随 (follow) and 堕 (degenerate).

Khối cấu tạo

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.