Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

te

て

Reading and pronunciation

te

Example word

て

te · hand

Explore this word

Stroke order

て

  1. 1

KanjiVG · CC BY-SA 3.0

Related characters

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.