Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ya

や

Reading and pronunciation

ya

Example word

へや

heya · room

Explore this word

Stroke order

や

  1. 1
  2. 2
  3. 3

KanjiVG · CC BY-SA 3.0

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.