Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

yo

よ

Reading and pronunciation

yo

Example word

よる

yoru · night

Explore this word

Stroke order

よ

  1. 1
  2. 2

KanjiVG · CC BY-SA 3.0

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.