Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手を貸す

てをかす · teokasu
てをかす
慣用句 Tier 0 · most common
Post

Literal

to lend out one's hand

Figurative

to lend a hand

Meanings

  • to lend a hand
  • to help

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.