且 — hơn nữa, thả
Ghi nhớ 且
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hơn nữa
- thả
Readings
- On'yomi
- しょ sho そ so しょう shou
- Kun'yomi
- か ka
Từ vựng
か ka Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
1 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 且: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học
Thành phần
Khối cấu tạo
つき
月
tháng
#74
いち
一
một
#1