俸 — lương, bổng

ぽう lương
Lớp S 10 nét
U+4FF8 Tần suất #1834 Heisig #1696

Nghĩa

  • lương
  • bổng

Từ vựng

ほう ・ぽう hou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.