喩 — ẩn dụ, dụ
Ghi nhớ 喩
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ẩn dụ
- dụ
Readings
- On'yomi
- ゆ yu
- Kun'yomi
- たと tato さと sato
Từ vựng
ゆ yu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Từ theo tần suất và cấp lớp
1 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 喩: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học